Bản dịch của từ Tutor trong tiếng Việt

Tutor

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tutor(Noun)

tjˈuːtɐ
ˈtutɝ
01

Gia sư riêng tư giúp đỡ học sinh trong việc học tập của họ.

A private tutor works with students to help them succeed in their studies.

一名私人教练,与学生合作帮助他们学习进步

Ví dụ
02

Người hướng dẫn hoặc chỉ dẫn trong một lĩnh vực cụ thể

A person who provides guidance or instructions in a specific field.

在特定学科中提供指导或教学的人

Ví dụ
03

Người giảng dạy cho một học sinh cá nhân hoặc một nhóm nhỏ

A person teaches a student or a very small group.

这是一个人为一位学生或一个小组提供教学的场景。

Ví dụ

Tutor(Verb)

tjˈuːtɐ
ˈtutɝ
01

Dạy hoặc hướng dẫn riêng để đảm bảo mỗi người hiểu rõ hơn

A teacher instructs either a single student or a very small group.

一个老师只教一个学生或一个非常小的学习组。

Ví dụ
02

Đóng vai trò là người hướng dẫn giúp Someone trong việc học của họ

A private tutor helps students improve their study habits.

作为导师,为他人在学习过程中提供指导

Ví dụ
03

Hỗ trợ học sinh hiểu bài thông qua hướng dẫn cá nhân hóa

An instructor or guide in a specific field.

一个在某特定领域内提供指导或指引的人。

Ví dụ