Bản dịch của từ Twenty-five trong tiếng Việt

Twenty-five

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twenty-five(Noun)

twˈɛntifˌaɪv
twˈɛntifˌaɪv
01

Từ này (twenty-five) trong ngữ cảnh được cho là đồng nghĩa với “spoilfive” — có vẻ là một từ sai hoặc nhầm lẫn. Nếu ý nghĩa mong đợi là một từ liên quan đến “spoil” (làm hỏng, làm hư), thì nghĩa tiếng Việt phù hợp là “làm hỏng, làm hư”.

Synonym of spoilfive.

破坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trò chơi đánh bài đơn (chơi một mình) với mục tiêu xếp một ô vuông 5x5 bằng lá bài sao cho mỗi hàng và mỗi cột đều hợp lệ theo luật chơi (ví dụ thỏa mãn các quy tắc giá trị hoặc sắp xếp nhất định).

A solitaire card game with the goal of making a fivebyfive square of cards so that every row and column is valid.

一个人玩的纸牌游戏,目标是排列成5x5的方阵,每行每列都有效。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh