Bản dịch của từ Twenty-sided trong tiếng Việt

Twenty-sided

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twenty-sided(Adjective)

twˈɛntɪsˌaɪdɪd
ˈtwɛntiˈsaɪdɪd
01

Có hai mươi mặt thường dùng để chỉ hình học hoặc đa diện.

Having twenty sides typically in reference to geometric shapes or polyhedra

Ví dụ
02

Mô tả một viên xúc sắc có hai mươi mặt thường được sử dụng trong các trò chơi nhập vai.

Describing a die that has twenty faces commonly used in roleplaying games

Ví dụ
03

Đặc trưng của một thứ có nhiều khía cạnh hoặc tính năng khác nhau.

Characteristic of something that has diverse aspects or features

Ví dụ