Bản dịch của từ Twisted stomach trong tiếng Việt
Twisted stomach
Noun [U/C]

Twisted stomach(Noun)
twˈɪstɪd stˈɒmətʃ
ˈtwɪstɪd ˈstɑmək
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt ẩn dụ mô tả căng thẳng hoặc lo lắng về cảm xúc
It's a metaphorical way of describing emotional tension or anxiety.
一个比喻,用来描述情绪上的压力或焦虑感
Ví dụ
