Bản dịch của từ Twisted stomach trong tiếng Việt
Twisted stomach
Noun [U/C]

Twisted stomach(Noun)
twˈɪstɪd stˈɒmətʃ
ˈtwɪstɪd ˈstɑmək
01
Một cách diễn đạt ẩn dụ mô tả căng thẳng hoặc lo lắng về cảm xúc
An idiomatic expression that describes emotional tension or anxiety.
一种比喻的表达,用来描述情感上的紧张或焦虑感。
Ví dụ
Ví dụ
