Bản dịch của từ Twisted stomach trong tiếng Việt

Twisted stomach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twisted stomach(Noun)

twˈɪstɪd stˈɒmətʃ
ˈtwɪstɪd ˈstɑmək
01

Một cách diễn đạt ẩn dụ mô tả căng thẳng hoặc lo lắng về cảm xúc

An idiomatic expression that describes emotional tension or anxiety.

一种比喻的表达,用来描述情感上的紧张或焦虑感。

Ví dụ
02

Cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu bắt nguồn từ vấn đề tiêu hoá

A feeling of nausea or discomfort caused by indigestion.

因为消化不良而产生的恶心或不适感。

Ví dụ
03

Một tình trạng đặc trưng bởi đau hoặc khó chịu bụng dữ dội, thường liên quan đến vấn đề tiêu hóa.

This is a condition characterized by severe or uncomfortable abdominal pain, often related to digestive issues.

这是一种以剧烈或不适的腹痛为特征的状况,通常与消化系统的问题有关。

Ví dụ