Anh - Việt
twitched
Verb
twitched (Verb)
/twˈɪtʃt/
/ˈtwɪtʃt/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maria giật mạnh micro ra xa người phát biểu khiếm nhã.During the debate, Maria twitched her microphone away from the rude speaker.
Tại buổi tiệc, David không hề giật mạnh chiếc ghế khi Anna phát biểu.At the party, David never twitched the chair during Anna's speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận cộng đồng, lông mày của Lin giật nhanh vì hồi hộp.During the community debate, Lin's eyebrow twitched from nervousness.
Trong bài phát biểu về tình nguyện của Mary, tay cô ấy không giật.During Mary's volunteer speech, her hand did not twitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận về quyền riêng tư trên mạng, lông mày của Maya giật nhẹ.Maya's eyebrow twitched during the debate on social media privacy.
Trong cuộc thảo luận nhóm, tay của Daniel không hề giật nhẹ dù bị chỉ trích gay gắt.During the group discussion, Daniel's hands never twitched, despite strong criticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa