Bản dịch của từ Two-toothed plant trong tiếng Việt

Two-toothed plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two-toothed plant(Noun)

tˈuːtuːðd plˈænt
ˈtuˈtuðd ˈpɫænt
01

Một thuật ngữ thực vật chỉ những đặc điểm hình thái cụ thể của một số loài cây.

A botanical term referring to specific morphological features of certain plants

Ví dụ
02

Một loại cây có hai răng hoặc điểm nhô ra khác biệt.

A plant with two distinct teeth or projections

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong phân loại để mô tả các đặc điểm của các loài thực vật.

Often used in taxonomy to describe characteristics of plant species

Ví dụ