ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Typical costs
Chi phí thường phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc mua sắm một sản phẩm hoặc dịch vụ
The costs that typically arise during the production or procurement of a product or service
在生产或采购产品或服务的过程中,通常会产生各种费用。
Giá thường được tính cho một hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định
The price is usually calculated for a specific item or service
价格通常是针对特定商品或服务来计算的。
Số tiền trung bình dự kiến hoặc yêu cầu để đạt được một mục tiêu nhất định hoặc hoàn thành một dự án
The average amount of money needed to achieve a specific goal or complete a project
为了实现某个特定目标或完成一个项目所需的平均资金
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa