Bản dịch của từ Typical nighttime vision trong tiếng Việt
Typical nighttime vision
Phrase

Typical nighttime vision(Phrase)
tˈɪpɪkəl nˈaɪttaɪm vˈɪʒən
ˈtɪpɪkəɫ ˈnaɪtˌtaɪm ˈvɪʒən
Ví dụ
02
Một dạng thị giác chung hoặc tiêu chuẩn xuất hiện vào ban đêm.
A common or typical visual phenomenon that usually occurs at night.
夜间常见或标准的视觉形式
Ví dụ
03
Một cách đặc trưng để nhìn đêm thường được dùng để mô tả cách động vật hay con người cảm nhận xung quanh trong điều kiện ánh sáng yếu.
A characteristic nighttime perspective is often used to describe how animals or humans perceive their environment in low light conditions.
夜间特有的观察方式,通常用来描述动物或人类在微光条件下感知周围环境的方式。
Ví dụ
