Bản dịch của từ Typical nighttime vision trong tiếng Việt

Typical nighttime vision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical nighttime vision(Phrase)

tˈɪpɪkəl nˈaɪttaɪm vˈɪʒən
ˈtɪpɪkəɫ ˈnaɪtˌtaɪm ˈvɪʒən
01

Khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm

The ability to see in the dark or in low light conditions

在昏暗或光线不足的条件下的视力能力

Ví dụ
02

Một dạng thị giác chung hoặc tiêu chuẩn xuất hiện vào ban đêm.

A common or typical visual phenomenon that usually occurs at night.

夜间常见或标准的视觉形式

Ví dụ
03

Một cách đặc trưng để nhìn đêm thường được dùng để mô tả cách động vật hay con người cảm nhận xung quanh trong điều kiện ánh sáng yếu.

A characteristic nighttime perspective is often used to describe how animals or humans perceive their environment in low light conditions.

夜间特有的观察方式,通常用来描述动物或人类在微光条件下感知周围环境的方式。

Ví dụ