Bản dịch của từ Unawareness trong tiếng Việt
Unawareness
Noun [U/C]

Unawareness(Noun)
ˈʌnɐwˌeənəs
ˈjunəˌwɛrnəs
01
Thiếu kiến thức hoặc nhận thức về một sự thật hay tình huống nào đó.
Lack of knowledge or consciousness about a particular fact or situation
Ví dụ
03
Sự thiếu hiểu biết hoặc thờ ơ đối với một số hoàn cảnh hoặc sự kiện nhất định
Ignorance or indifference regarding certain circumstances or events
Ví dụ
