Bản dịch của từ Unbalanced scale trong tiếng Việt

Unbalanced scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbalanced scale(Noun)

ənbˈælənst skˈeɪl
ənbˈælənst skˈeɪl
01

Một cái cân không đều hoặc không bằng nhau về phân bố trọng lượng.

A scale that is not even or equal in weight distribution.

Ví dụ
02

Một phép ẩn dụ cho một tình huống thiếu công bằng hoặc bình đẳng.

A metaphor for a situation where fairness or equality is lacking.

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng để đo trọng lượng, trong đó trạng thái cân bằng bị phá vỡ.

A device used to measure weight, where the equilibrium is disturbed.

Ví dụ