Bản dịch của từ Uncertainly guided trong tiếng Việt

Uncertainly guided

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncertainly guided(Phrase)

ˈʌnsətˌeɪnli ɡˈaɪdɪd
ˈənsɝˌteɪnɫi ˈɡaɪdɪd
01

Theo cách dẫn dắt hoặc chỉ đạo mà không có hướng đi rõ ràng hoặc vững chắc.

In a way that leads or directs without clear or firm guidance

Ví dụ
02

Theo một cách không chắc chắn hoặc rõ ràng

In a manner that is not certain or definite

Ví dụ
03

Không có sự đảm bảo hay tự tin vào hướng đi đã chọn.

Without assurance or confidence in the direction taken

Ví dụ