Bản dịch của từ Underground bunker trong tiếng Việt

Underground bunker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underground bunker(Noun)

ˈʌndəɡrˌaʊnd bˈʌŋkɐ
ˈəndɝˌɡraʊnd ˈbəŋkɝ
01

Một cấu trúc được củng cố nhằm bảo vệ người ở bên trong khỏi các cuộc tấn công hoặc mối nguy hiểm.

A fortified structure designed to protect occupants from attack or danger

Ví dụ
02

Một khu vực thường được sử dụng để lưu trữ vũ khí hoặc quân trang, thường nằm dưới mặt đất.

An area used for storing weapons or military supplies typically subterranean

Ví dụ
03

Một nơi trú ẩn hoặc khu vực lưu trữ nằm dưới mặt đất.

A shelter or storage area located below the ground

Ví dụ