Bản dịch của từ Underleaping trong tiếng Việt

Underleaping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underleaping(Verb)

ˈʌndəlˌiːpɪŋ
ˈəndɝˌɫipɪŋ
01

Nhảy hoặc bật lên dưới một thứ gì đó

To leap or spring beneath something

Ví dụ
02

Nhảy từ vị trí thấp lên một vị trí cao hơn

To jump from below toward a higher position

Ví dụ
03

Để di chuyển đột ngột hoặc nhanh chóng lên phía trên từ phía dưới.

To make a sudden or rapid movement upwards from below

Ví dụ