Bản dịch của từ Underscore a strength trong tiếng Việt

Underscore a strength

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underscore a strength(Phrase)

ˈʌndəskˌɔː ˈɑː strˈɛŋθ
ˈəndɝˌskɔr ˈɑ ˈstrɛŋθ
01

Để nêu bật một đặc điểm hoặc lợi thế cụ thể

To highlight a particular quality or advantage

Ví dụ
02

Nhấn mạnh một điểm quan trọng

To underline a strong point

Ví dụ
03

Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc giá trị của một điều gì đó

To emphasize the importance or value of something

Ví dụ