Bản dịch của từ Unending exploration trong tiếng Việt

Unending exploration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unending exploration(Phrase)

ʌnˈɛndɪŋ ˌɛksplɔːrˈeɪʃən
ˈjuˈnɛndɪŋ ˌɛkspɫɝˈeɪʃən
01

Một cuộc khám phá không có điểm dừng và không có giới hạn hay kết thúc

An exploration that continues indefinitely without conclusion or limit

Ví dụ
02

Hành động tìm kiếm hoặc xem xét một điều gì đó không có điểm dừng

The act of searching or examining something that has no end

Ví dụ
03

Một hành trình hoặc cuộc điều tra không ngừng nghỉ

A pursuit or investigation that does not cease or end

Ví dụ