Bản dịch của từ Unfit condition trong tiếng Việt
Unfit condition
Noun [U/C]

Unfit condition(Noun)
ˈʌnfɪt kəndˈɪʃən
ˈənˌfɪt kənˈdɪʃən
Ví dụ
02
Tình huống điều kiện không phù hợp hoặc không mong muốn
A situation where conditions are either insufficient or less than ideal.
条件不足或不理想的局面
Ví dụ
