Bản dịch của từ Unfit condition trong tiếng Việt

Unfit condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfit condition(Noun)

ˈʌnfɪt kəndˈɪʃən
ˈənˌfɪt kənˈdɪʃən
01

Tình trạng thể chất hoặc tinh thần gây cản trở hoạt động hoặc chức năng đúng đắn

A physical or mental condition that prevents normal activity or function.

一种身体或精神状态,阻碍正常的活动或功能。

Ví dụ
02

Tình huống điều kiện không phù hợp hoặc không mong muốn

A situation where conditions are either insufficient or less than ideal.

条件不足或不理想的局面

Ví dụ
03

Tình trạng mà thứ gì đó hoặc ai đó không phù hợp hoặc không khỏe mạnh để phục vụ mục đích hoặc hoạt động cụ thể nào đó

A state where something or someone is not suitable or not healthy for a specific purpose or activity.

这是一种状态,表明某物或某人不适合或对某一特定目的或任务来说不健康。

Ví dụ