Bản dịch của từ Ungracious note trong tiếng Việt

Ungracious note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ungracious note(Noun)

ʌnɡrˈeɪʃəs nˈəʊt
ənˈɡreɪʃəs ˈnoʊt
01

Một ghi chú thiếu sự tử tế hoặc lịch sự

A note that lacks kindness or politeness

Ví dụ
02

Một thông điệp bằng văn bản thể hiện sự khinh thường hoặc thiếu tôn trọng.

A written communication that expresses disdain or lack of consideration

Ví dụ
03

Một thông điệp viết không chính thức có chứa bình luận không chân thành hoặc thiếu thân thiện.

An informal written message containing an insincere or unkind comment

Ví dụ