Bản dịch của từ Uniform decision trong tiếng Việt

Uniform decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniform decision(Noun)

jˈuːnɪfˌɔːm dɪsˈɪʒən
ˈjunɪˌfɔrm dɪˈsɪʒən
01

Một quyết định chính thức hoặc có thẩm quyền

An official or authoritative determination

Ví dụ
02

Một quyết định hoặc kết luận được đưa ra sau khi thảo luận.

A resolution or conclusion reached after deliberation

Ví dụ
03

Một sự lựa chọn hay phán quyết rõ ràng được đưa ra sau khi đã xem xét kỹ lưỡng.

A definite choice or judgment made after consideration

Ví dụ