Bản dịch của từ Unintentionally acquire trong tiếng Việt

Unintentionally acquire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unintentionally acquire(Phrase)

ˌʌnɪntˈɛnʃənəli ˈeɪkwaɪə
ˌənɪnˈtɛnʃənəɫi ˈeɪˈkwaɪɝ
01

Chiếm hữu hoặc đến với một thứ gì đó một cách không tự nguyện.

To take or come into possession of something involuntarily

Ví dụ
02

Nhận được điều gì đó một cách tình cờ hoặc mà không phải nỗ lực.

To receive something by chance or without effort

Ví dụ
03

Để chiếm hữu một thứ gì đó mà không có ý định làm như vậy.

To gain possession of something without intending to do so

Ví dụ