Bản dịch của từ Unique opportunity trong tiếng Việt

Unique opportunity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique opportunity (Noun)

junˈik ˌɑpɚtˈunəti
junˈik ˌɑpɚtˈunəti
01

Một tập hợp điều kiện thuận lợi hoặc có lợi cho phép kết quả thuận lợi.

A favorable or advantageous set of circumstances allowing favorable outcomes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cơ hội hiếm có để đạt được điều gì đó hoặc tận dụng một tình huống.

A rare chance to achieve something or take advantage of a situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một trường hợp khi một khả năng có sẵn mà không thường gặp.

An instance when a possibility is available that is not commonly encountered.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh