Bản dịch của từ Unload cargo trong tiếng Việt

Unload cargo

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unload cargo(Phrase)

ˈʌnləʊd kˈɑːɡəʊ
ˈənˌɫoʊd ˈkɑrɡoʊ
01

Dỡ hàng từ xe tải, tàu hoặc các phương tiện vận chuyển khác.

To discharge a load from a truck ship or other means of transport

Ví dụ
02

Dỡ hàng hóa hoặc hàng từ xe hoặc tàu.

To remove goods or freight from a vehicle or ship

Ví dụ
03

Lấy hàng từ container hoặc khu vực lưu trữ.

To take off cargo from a container or storage area

Ví dụ