Bản dịch của từ Unmotivated learners trong tiếng Việt

Unmotivated learners

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmotivated learners(Phrase)

ʌnmˈəʊtɪvˌeɪtɪd lˈɜːnəz
ˌənˈmoʊtəˌveɪtɪd ˈɫɝnɝz
01

Những học sinh không cảm thấy được truyền cảm hứng để chủ động theo đuổi việc học của mình.

Students who do not feel inspired to pursue their education actively

Ví dụ
02

Những cá nhân không hứng thú hoặc thờ ơ với việc học của mình

Individuals who are uninspired or indifferent toward their studies

Ví dụ
03

Những người học thiếu động lực hoặc khát khao tham gia vào quá trình học tập

Learners who lack the drive or desire to engage in the learning process

Ví dụ