Bản dịch của từ Unordered information trong tiếng Việt

Unordered information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unordered information(Noun)

ʌnˈɔːdəd ˌɪnfəmˈeɪʃən
əˈnɔrdɝd ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin hỗn độn hoặc không được sắp xếp theo cách có cấu trúc.

Information that is chaotic or not arranged in a structured manner

Ví dụ
02

Dữ liệu thiếu tổ chức khiến việc phân tích hoặc hiểu rõ trở nên khó khăn.

Data that lacks organization making it difficult to analyze or understand

Ví dụ
03

Các thông tin được trình bày mà không có một trật tự hay hệ thống cụ thể.

Details that are presented without a specific order or system

Ví dụ