Bản dịch của từ Unplanned assistance trong tiếng Việt

Unplanned assistance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unplanned assistance(Phrase)

ʌnplˈænd ɐsˈɪstəns
ˈənˌpɫænd ˈæsɪstəns
01

Sự giúp đỡ được cung cấp mà không cần sắp xếp hay tổ chức trước

Help that is given without prior arrangement or organization

Ví dụ
02

Hỗ trợ diễn ra một cách tự phát mà không được lên lịch trước

Support that occurs spontaneously without being scheduled

Ví dụ
03

Sự hỗ trợ được cung cấp trong bối cảnh bất ngờ

Aid provided in response to an unexpected situation

Ví dụ