Bản dịch của từ Unplanned assistance trong tiếng Việt
Unplanned assistance
Phrase

Unplanned assistance(Phrase)
ʌnplˈænd ɐsˈɪstəns
ˈənˌpɫænd ˈæsɪstəns
01
Sự giúp đỡ được cung cấp mà không cần sắp xếp hay tổ chức trước
Help that is given without prior arrangement or organization
Ví dụ
02
Hỗ trợ diễn ra một cách tự phát mà không được lên lịch trước
Support that occurs spontaneously without being scheduled
Ví dụ
