Anh - Việt

Bản dịch của từ Unpointed trong tiếng Việt

unpointed

Adjective

unpointed (Adjective)

/ənpˈɔɪntɪd/
/ənpˈɔɪntɪd/
AI

Nghĩa 01

Không có đầu nhọn; không được mài hoặc không thuôn thành đầu nhọn (ví dụ: cây bút, que, mũi kim không có phần chóp nhọn).

Not having a sharpened or tapered tip.

Ví dụ
Những cây bút chì không nhọn trong lớp học không hữu ích cho học sinh.The unpointed pencils in the classroom were not useful for students.
Nhiều cây bút bi không nhọn được tìm thấy trong hộp đồ thất lạc.Many unpointed pens were found in the lost and found box.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong ngữ cảnh ngôn ngữ Semitic) được viết mà không có các dấu chấm hoặc nét nhỏ để chỉ nguyên âm hoặc phân biệt các phụ âm; nghĩa là chữ viết thiếu dấu phụ âm/nguyên âm.

of a Semitic language written without dots or small strokes to indicate vowels or distinguish consonants.

Ví dụ
Tiếng Ả Rập thường không có dấu trong các bài viết trên mạng xã hội.Arabic is often unpointed in social media posts and messages.
Nhiều người học thấy văn bản không có dấu khó hiểu trong các ngữ cảnh xã hội.Many learners find unpointed texts challenging to understand in social contexts.

Nghĩa 03

(miêu tả về công trình gạch hoặc lát) có các mạch vữa, khe nối giữa các viên gạch hoặc ngói không được trát, bịt kín hoặc vá lại; nghĩa là các mối nối để hở, chưa được xử lý.

of brickwork a brick structure or tiling having joints that are not filled in or repaired.

Ví dụ
Bức tường gạch không trát tại trung tâm cộng đồng trông rất mộc mạc.The unpointed brickwork at the community center looks very rustic.
Thiết kế không trát không thu hút hầu hết các kiến trúc sư hiện đại.The unpointed design does not appeal to most modern architects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh