Bản dịch của từ Unpolluted route trong tiếng Việt

Unpolluted route

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpolluted route(Noun)

ˈʌnpəlˌuːtɪd rˈuːt
ˌənpəˈɫutɪd ˈrut
01

Một con đường hoặc hướng đi được chọn để di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đến.

A way or course taken in getting from a starting point to a destination

Ví dụ
02

Một phương tiện để tiếp cận hoặc giao tiếp giữa các địa điểm

A means of access or communication between places

Ví dụ
03

Một lộ trình cố định hoặc con đường mà theo đó một điều gì đó di chuyển.

A fixed course or path along which something moves

Ví dụ