Bản dịch của từ Unprocessed chili trong tiếng Việt

Unprocessed chili

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprocessed chili(Noun)

ʌnprˈəʊsɛst tʃˈɪli
ˌənˈproʊsɛst ˈtʃiɫi
01

Một quả ớt chỉ thiên

An individual chili pepper fruit

Ví dụ
02

Một loài thuộc chi Capsicum được đặc trưng bởi vị cay hoặc hăng.

A member of the genus Capsicum characterized by spicy or pungent taste

Ví dụ
03

Một loại trái cây cay được sử dụng trong nấu ăn và gia vị.

A type of spicy fruit used in cooking and flavoring

Ví dụ