Bản dịch của từ Unqualified to sue trong tiếng Việt

Unqualified to sue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unqualified to sue(Phrase)

ʌnkwˈɒlɪfˌaɪd tˈuː sˈuː
ənˈkwɑɫəˌfaɪd ˈtoʊ ˈsu
01

Thiếu khả năng hoặc quyền hợp pháp để bắt đầu một vụ kiện

Lacking the legal capacity or the right to file a lawsuit.

没有法律资格或权利提起诉讼

Ví dụ
02

Không đủ trình độ hoặc vị thế cần thiết để khởi kiện ra tòa

You do not have the necessary qualifications or legal standing to file a lawsuit in court.

没有相应的资格或身份提起法律诉讼

Ví dụ
03

Liên quan đến một cá nhân không đủ điều kiện để nộp đơn kiện hợp pháp

Mentioning an individual who doesn't meet the criteria to file a legal claim.

提到某个人资格不足以提出法律诉讼。

Ví dụ