Bản dịch của từ Unrecallable accomplishment trong tiếng Việt

Unrecallable accomplishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecallable accomplishment(Noun)

ˌʌnrɪkˈɔːləbəl ˈeɪkəmplˌɪʃmənt
ˌənrɪˈkɔɫəbəɫ ˈækəmˈpɫɪʃmənt
01

Một điều gì đó đã được thực hiện và mang tính chất lâu bền, đặc biệt trong ngữ cảnh tích cực.

Something accomplished that is permanent in nature especially in a positive context

Ví dụ
02

Một thành tựu hoặc thành công không thể bị xóa bỏ hay đảo ngược.

An achievement or success that cannot be undone or reversed

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc trạng thái mà không thể được nhớ lại hoặc rút lui.

A situation or state that is not able to be recalled or retracted

Ví dụ