Bản dịch của từ Unremarkable reminders trong tiếng Việt

Unremarkable reminders

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unremarkable reminders(Noun Countable)

ˌʌnrɪmˈɑːkəbəl rɪmˈaɪndəz
ˈənrɪˌmɑrkəbəɫ rɪˈmaɪndɝz
01

Một danh từ tập hợp chỉ những lời nhắc nhở bình thường, không có gì đặc biệt.

A collective noun referring to reminders that are ordinary and not notable

Ví dụ
02

Những vật dùng để nhắc nhở ai đó về điều gì đó.

Items that serve to remind someone of something

Ví dụ
03

Các thông điệp hoặc tín hiệu kích thích trí nhớ hoặc hành động

Messages or cues that prompt memory or action

Ví dụ