Bản dịch của từ Unsafe indicators trong tiếng Việt

Unsafe indicators

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsafe indicators(Noun)

ˈʌnseɪf ˈɪndɪkˌeɪtəz
ˈənˈseɪf ˈɪndɪˌkeɪtɝz
01

Các biện pháp hoặc dấu hiệu cho thấy có thể có những điều kiện nguy hiểm.

Measurements or signs that suggest potentially hazardous conditions

Ví dụ
02

Các yếu tố cho thấy nguy hiểm hoặc rủi ro trong một bối cảnh cụ thể.

Elements that reveal danger or risk in a particular context

Ví dụ
03

Những dấu hiệu cho thấy sự thiếu an toàn hoặc an ninh

Indicators that signify a lack of safety or security

Ví dụ