Bản dịch của từ Unscented globe trong tiếng Việt

Unscented globe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unscented globe(Noun)

ʌnsˈɛntɪd ɡlˈəʊb
ˈənˈsɛntɪd ˈɡɫoʊb
01

Một quả cầu không phát ra mùi hương nào.

A globe that does not emit any scent

Ví dụ
02

Một hình ảnh của trái đất hoặc một thiên thể không có hương thơm.

A representation of the earth or a celestial body free from any fragrance

Ví dụ
03

Một mô hình không mùi của thế giới được sử dụng cho mục đích giáo dục hoặc trang trí.

An unscented model of the world used for educational or decorative purposes

Ví dụ