Bản dịch của từ Unseen fact trong tiếng Việt
Unseen fact
Phrase

Unseen fact(Phrase)
ˈʌnsiːn fˈækt
ˈənˈsin ˈfækt
Ví dụ
02
Một sự thật hoặc thông tin nào đó mà ai đó không thấy hoặc không biết.
A fact or piece of information that is not visible or known to someone
Ví dụ
