Bản dịch của từ Unsettled wall trong tiếng Việt
Unsettled wall
Noun [U/C]

Unsettled wall(Noun)
ʌnsˈɛtəld wˈɔːl
ˈənˈsɛtəɫd ˈwɔɫ
Ví dụ
02
Một tình huống được đặc trưng bởi sự không ổn định hoặc xáo trộn.
A situation characterized by instability or disturbance
Ví dụ
