Bản dịch của từ Unsigned piece trong tiếng Việt
Unsigned piece
Noun [U/C]

Unsigned piece(Noun)
ˈʌnsaɪnd pˈiːs
ˈənˈsaɪnd ˈpis
Ví dụ
Ví dụ
03
Một món đồ hoặc vật thể không được chính thức xác nhận.
An item or object that is officially unendorsed
Ví dụ
