Bản dịch của từ Unsigned piece trong tiếng Việt

Unsigned piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsigned piece(Noun)

ˈʌnsaɪnd pˈiːs
ˈənˈsaɪnd ˈpis
01

Một món đồ hoặc vật thể không được chính thức xác nhận.

An item or object that is officially unendorsed

Ví dụ
02

Một phần của một thứ gì đó chưa được ký, thường chỉ một tài liệu hoặc tác phẩm nghệ thuật.

A portion of something that is not signed typically referring to a document or artwork

Ví dụ
03

Một phần hoặc đoạn chưa được ủy quyền hoặc chứng nhận.

A part or segment that has not been authorized or certified

Ví dụ