Bản dịch của từ Untelevised life trong tiếng Việt

Untelevised life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untelevised life(Noun)

ʌntˈɛlɪvˌaɪzd lˈaɪf
ˌənˈtɛɫəˌvaɪzd ˈɫaɪf
01

Những trải nghiệm cá nhân và sự kiện diễn ra ngoài tầm nhìn của công chúng

Personal experiences and events that occur away from public viewing

Ví dụ
02

Trải nghiệm sống ngoài ánh đèn sân khấu của truyền thông

The experience of living outside the media spotlight

Ví dụ
03

Một cuộc sống không được phát sóng trên truyền hình

A life that is not broadcasted on television

Ví dụ