Bản dịch của từ Untitled trong tiếng Việt

Untitled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untitled(Adjective)

əntˈaɪtld
əntˈaɪtld
01

Không có tên; dùng để mô tả sách, tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc sáng tác khác mà chưa được đặt tên hoặc không có tiêu đề.

Of a book composition or other artistic work having no name.

没有标题的作品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ người không có danh hiệu, chức vị hay tước hiệu cao (không được gắn thêm danh xưng như “ông/bà/bá tước/hiệp sĩ” liên quan đến địa vị xã hội hoặc chức vụ chính thức).

Of a person not having a title indicating high social or official rank.

没有头衔的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh