Bản dịch của từ Untranslate trong tiếng Việt

Untranslate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untranslate(Verb)

ˈʌntrænslˌeɪt
ˈəntrənˌsɫeɪt
01

Làm cho thứ gì đó đã được dịch ngược lại về dạng ban đầu của nó

To revert a translated item back to its original form.

为了让已经翻译过的内容恢复到最初的样子。

Ví dụ
02

Hoàn tác bản dịch

To cancel a translation

撤销翻译

Ví dụ
03

Để đảo ngược quá trình dịch hoặc chuyển đổi văn bản trở lại ngôn ngữ ban đầu của nó

To reverse the translation or convert the text back to its original language.

这是为了反转文本的翻译或转换,使其返回到原始语言。

Ví dụ