Bản dịch của từ Untutored ability trong tiếng Việt
Untutored ability
Noun [U/C]

Untutored ability(Noun)
ʌntjˈuːtəd ɐbˈɪlɪti
ˌənˈtutɝd əˈbɪɫəti
01
Một khả năng bẩm sinh tự nhiên và không được học qua giáo dục chính quy.
An inherent capability that is spontaneous and not learned through formal education
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khả năng thô sơ chưa được tinh chế, có thể dẫn đến sự thành thạo khi được nuôi dưỡng.
A raw unrefined capacity that can lead to proficiency when nurtured
Ví dụ
