Bản dịch của từ Untutored ability trong tiếng Việt

Untutored ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untutored ability(Noun)

ʌntjˈuːtəd ɐbˈɪlɪti
ˌənˈtutɝd əˈbɪɫəti
01

Một khả năng bẩm sinh tự nhiên và không được học qua giáo dục chính quy.

An inherent capability that is spontaneous and not learned through formal education

Ví dụ
02

Một kỹ năng hoặc tài năng tự nhiên chưa được phát triển hoặc rèn luyện.

A natural skill or talent that has not been developed or trained

Ví dụ
03

Một khả năng thô sơ chưa được tinh chế, có thể dẫn đến sự thành thạo khi được nuôi dưỡng.

A raw unrefined capacity that can lead to proficiency when nurtured

Ví dụ