unveiled
unveiled (Adjective)
Nghĩa 01
“unveiled” nghĩa là được lộ ra, được hé lộ hoặc được phô bày — tức là cái gì đó trước đó bị che giấu hoặc chưa biết giờ đã được để lộ hoặc công bố.
uncovered exposed or revealed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
unveiled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unveiled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unveil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unveiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unveiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unveils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unveiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unveiled" là dạng quá khứ của động từ "unveil", có nghĩa là tiết lộ hoặc để lộ một điều gì đó vốn trước đó bị giấu kín. Trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả việc công bố một tác phẩm nghệ thuật hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unveiled" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản.