Anh - Việt

Bản dịch của từ Unveiled trong tiếng Việt

unveiled

AdjectiveVerb

unveiled (Adjective)

/ənvˈeɪld/
/ənvˈeɪld/
AI

Nghĩa 01

“unveiled” nghĩa là được lộ ra, được hé lộ hoặc được phô bày — tức là cái gì đó trước đó bị che giấu hoặc chưa biết giờ đã được để lộ hoặc công bố.

uncovered exposed or revealed.

Ví dụ
Báo cáo được công bố đã chỉ ra sự thật về bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.The unveiled report showed the truth about social inequality in America.
Chính phủ chưa công bố bất kỳ kế hoạch nào để giải quyết các vấn đề xã hội.The government hasn't unveiled any plans to address social issues yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unveiled (Verb)

/ənvˈeɪld/
/ənvˈeɪld/
AI

Nghĩa 01

Tiết lộ, công bố hoặc trưng bày cái gì đó lần đầu tiên để người khác thấy.

show or reveal something to others for the first time.

Ví dụ
Chính phủ đã công bố các chính sách xã hội mới tuần trước để hỗ trợ gia đình.The government unveiled new social policies last week to support families.
Họ chưa công bố chi tiết của chương trình xã hội.They did not unveil the details of the social program yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của unveiled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

unveil

V2

Quá khứ đơn

Past simple

unveiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

unveiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

unveils

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

unveiling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh