Bản dịch của từ Updated sketch trong tiếng Việt

Updated sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updated sketch(Noun)

ˈʌpdeɪtɪd skˈɛtʃ
ˈəpˌdeɪtɪd ˈskɛtʃ
01

Một phiên bản dự thảo của thiết kế đã bao gồm những thay đổi gần đây.

A preliminary version of a design that includes recent changes

一份设计的草案包括了最近的变更内容。

Ví dụ
02

Một hình minh họa đã được chỉnh sửa để phản ánh thông tin hoặc phản hồi mới.

An illustration that has been modified to reflect new information or feedback

一幅经过修改以反映新信息或反馈的示意图

Ví dụ
03

Một bản vẽ hoặc phác thảo đã được chỉnh sửa hoặc cải tiến.

A drawing or outline that has been revised or improved

经过修改或润色的图纸或轮廓

Ví dụ