Bản dịch của từ Upgrade package trong tiếng Việt
Upgrade package
Noun [U/C]

Upgrade package(Noun)
ˈʌpɡreɪd pˈækɪdʒ
ˈəpˌɡreɪd ˈpækɪdʒ
Ví dụ
02
Một tập hợp các tập tin và chương trình giúp nâng cấp hoặc cập nhật tính năng của phần mềm hoặc hệ điều hành
A collection of files and programs designed to improve or update the features of a software application or operating system.
Đó là một bộ các tệp và chương trình nhằm nâng cao hoặc cập nhật tính năng của phần mềm hoặc hệ điều hành.
Ví dụ
