ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uphold relationship
Để hỗ trợ hoặc giữ gìn một cái gì đó
To support or maintain something
Để xác nhận hoặc ủng hộ một quyết định đã được đưa ra bởi tòa án hoặc cơ quan cấp dưới.
To confirm or support a decision made by a lower court or authority
Để nâng hoặc giơ thứ gì đó lên
To raise or lift something up