Bản dịch của từ Uphold relationship trong tiếng Việt

Uphold relationship

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uphold relationship(Verb)

ˈʌphəʊld rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈəpˌhoʊɫd rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Để hỗ trợ hoặc giữ gìn một cái gì đó

To support or maintain something

Ví dụ
02

Để xác nhận hoặc ủng hộ một quyết định đã được đưa ra bởi tòa án hoặc cơ quan cấp dưới.

To confirm or support a decision made by a lower court or authority

Ví dụ
03

Để nâng hoặc giơ thứ gì đó lên

To raise or lift something up

Ví dụ