Bản dịch của từ Upper jaws trong tiếng Việt

Upper jaws

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper jaws(Noun)

ˈʌpɐ dʒˈɔːz
ˈəpɝ ˈdʒɔz
01

Thuật ngữ dùng trong giải phẫu để chỉ xương hàm trên hoặc vùng hàm trên của sọ.

The term used in anatomy to refer to the upper jaw or the maxillary region of the skull.

该术语在解剖学中用来指上颌骨或头骨的上部区域。

Ví dụ
02

Trong một số loài động vật, thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến phần hàm mạnh mẽ hơn, nổi bật hơn, được sử dụng để bắt con mồi.

In some animal species, this term refers to the more prominent, powerful jaws used for catching prey.

在某些动物中,这个术语指的是更强壮、更显眼的颚部,主要用于捕捉猎物。

Ví dụ
03

Phần trên của hàm ở động vật có xương sống, chứa răng trên và tham gia vào việc cắn và nhai.

The upper part of the jaw in vertebrates contains teeth and is involved in biting and chewing.

脊椎动物上颚的上部,包含上牙,用于咬合和咀嚼

Ví dụ