Bản dịch của từ Maxillary trong tiếng Việt

Maxillary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maxillary(Adjective)

mˈæksəlɛɹi
mˈæksəlɛɹi
01

(thuộc) hàm trên; liên quan đến xương hàm trên hoặc các cấu trúc giống hàm trên của động vật (đặc biệt trong giải phẫu động vật không xương sống như chân đốt).

Zootomy Of or pertaining to the maxillae of an arthropod.

上颌的

Ví dụ
02

(thuộc) hàm; liên quan đến hàm hoặc xương hàm (phần trên của hàm trên trong giải phẫu).

Anatomy Of or relating to the jaw or jawbone.

上颌的,关于下颚或下颚骨的

Ví dụ

Maxillary(Noun)

mˈæksəlɛɹi
mˈæksəlɛɹi
01

Giải phẫu: một chiếc răng mọc trên hàm trên (xương hàm trên).

Anatomy A tooth growing from the upper jawbone.

上颚的牙齿

Ví dụ
02

Trong giải phẫu, 'maxillary' là dạng thay thế của 'maxilla' chỉ xương hàm trên (phần xương ở giữa mặt, giữ răng hàm trên). Từ này thường dùng để nói về cấu trúc hoặc thuộc về hàm trên.

Anatomy Alternative form of maxilla.

上颌骨

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ