Bản dịch của từ Uproot trong tiếng Việt

Uproot

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uproot(Verb)

ˈʌpruːt
ˈəˈprut
01

Nhổ cây hoặc cây cối khỏi đất

Pulling out a tree or removing a tree from the ground.

把植物或树木从土壤中拔出来

Ví dụ
02

Loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nơi hoặc tình huống

To get rid of someone or something from a place or situation.

将某人或某物移除出某个地方或情境

Ví dụ
03

Loại bỏ hoàn toàn hoặc triệt để

To eradicate or completely eliminate

彻底根除或完全消除

Ví dụ