Bản dịch của từ Uproot trong tiếng Việt
Uproot
Verb

Uproot (Verb)
ˈʌpruːt
ˈəˈprut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để triệt căn hoặc loại bỏ hoàn toàn
To eradicate or eliminate completely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
