Bản dịch của từ Used correctness trong tiếng Việt

Used correctness

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Used correctness(Adjective)

jˈuːzd kərˈɛktnəs
ˈjuzd ˈkɔrɛktnəs
01

Theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn

In accordance with rules or standards

Ví dụ
02

Không có sai sót, phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Free from error conforming to fact or truth

Ví dụ
03

Thực hiện với độ chính xác hoặc tinh vi cao

Exercising a high degree of accuracy or precision

Ví dụ