Bản dịch của từ Usual cattle trong tiếng Việt

Usual cattle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usual cattle(Noun)

jˈuːʒuːəl kˈætəl
ˈjuʒuəɫ ˈkætəɫ
01

Một bầy động vật cùng loại

A group of animals of the same kind

Ví dụ
02

Gia súc của một trang trại hoặc nông trại cụ thể

The livestock of a specific farm or ranch

Ví dụ
03

Một loài gia súc đã được thuần hóa, nuôi để lấy sữa hoặc thịt.

A domesticated bovine animal kept for milk or meat

Ví dụ