Bản dịch của từ Vacate periodically trong tiếng Việt

Vacate periodically

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vacate periodically(Verb)

vˈeɪkeɪt pˌiərɪˈɒdɪkli
ˈveɪˌkeɪt ˌpɪriˈɑdɪkɫi
01

Rời bỏ một nơi mà người ta từng chiếm giữ

To leave a place that one previously occupied

Ví dụ
02

Để làm cho có sẵn bằng cách từ bỏ hoặc nhường lại.

To make available by leaving or giving up

Ví dụ
03

Từ bỏ quyền sở hữu một thứ gì đó

To give up possession of something

Ví dụ