Bản dịch của từ Vague base trong tiếng Việt

Vague base

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague base(Noun)

vˈeɪg bˈeɪz
ˈveɪɡ ˈbeɪz
01

Một khái niệm hoặc cách diễn đạt không rõ ràng hoặc không có nghĩa chính xác.

A concept or expression that is not clearly defined or lacks a specific meaning.

一个没有明确界定或没有确切含义的概念或表达

Ví dụ
02

Một hình thức hoặc yếu tố nền tảng mà dựa trên đó một cái gì đó được phát triển

A basic form or element on which something is built or developed.

這是一個事物得以發展的基本形式或元素。

Ví dụ
03

Một bề mặt phẳng và không trang trí, thường được sử dụng trong các bối cảnh nghệ thuật.

A flat and simple surface is often used in artistic contexts.

通常在艺术场景中使用的平坦朴素的表面

Ví dụ